Bản dịch của từ 谨徒 trong tiếng Việt

谨徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨徒 (Danh từ)

jǐn tú
01

Người thật thà, chất phác, dễ tin người

老实人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨徒

jǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép