Bản dịch của từ 谨本详始 trong tiếng Việt

谨本详始

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨本详始 (Tính từ)

jǐn běn xiáng shǐ
01

Chỉ việc làm việc thận trọng, cẩn thận ngay từ lúc bắt đầu.

指事情一开始就要谨慎严格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨本详始

jǐn

běn

xiáng

shǐ

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
详一
详中
详丽
详事
详交
始业
始作俑者
始冠
始创
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép