Bản dịch của từ 谨案 trong tiếng Việt

谨案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨案 (Danh từ)

jǐn àn
01

Sự hỏi kỹ, điều tra chi tiết từng vấn đề.

2.详细案问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem xét thận trọng, kiểm tra kỹ lưỡng trước khi trích dẫn luận cứ hoặc sự kiện lịch sử

1.慎查考。引用论据﹑史实开端的常用语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨案

jǐn

àn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
案临
案举
案事
案件
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép