Bản dịch của từ 谨辞 trong tiếng Việt

谨辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨辞 (Danh từ)

jǐn cí
01

Lời phát biểu hay văn từ được trình bày một cách trang trọng, kính cẩn.

敬谨献词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨辞

jǐn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép