Bản dịch của từ 谨选 trong tiếng Việt

谨选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

谨选 (Động từ)

jín xuǎn
01

Cẩn thận lựa chọn, tuyển chọn một cách thận trọng

慎重选拔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谨选

jǐn

xuǎn

Các từ liên quan

谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
选一选二
选举
选举权
选书
选事
谨
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
謹, 𧫴, 𧭩
Hình thái radical:
⿰,讠,堇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép