Bản dịch của từ 谩切 trong tiếng Việt

谩切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

谩切 (Tính từ)

màn qiē
01

徒然殷切空有热切而无所成虚泛地热切表面殷勤带有’、徒然的意思)。可译为徒然热切空泛的殷勤”。

徒然殷切。谩﹐通“漫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谩切

mán

qiè

Các từ liên quan

谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
谩
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
謾, 㗄, 㗈, 䛲, 𠼦, 𠿐, 𧫩, 𧬒
Hình thái radical:
⿰,讠,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép