Bản dịch của từ 谩夸 trong tiếng Việt

谩夸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

谩夸 (Động từ)

màn kuā
01

Khoe khoang hão, tự xưng, tâng bốc bản thân một cách không thực tế

1.空自夸赞。谩﹐通“漫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói khoác, tâng bốc quá mức (khoe khoang, phóng đại sự thật)

2.虚夸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谩夸

mán

kuā

Các từ liên quan

谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
谩
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
謾, 㗄, 㗈, 䛲, 𠼦, 𠿐, 𧫩, 𧬒
Hình thái radical:
⿰,讠,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép