Bản dịch của từ 谩妒 trong tiếng Việt

谩妒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

谩妒 (Động từ)

màn dù
01

Ganh ghét, đố kỵ (gây oán vì ghen tuông với người khác)

谓徒相妒忌。谩﹐通“漫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谩妒

mán

Các từ liên quan

谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
谩
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
謾, 㗄, 㗈, 䛲, 𠼦, 𠿐, 𧫩, 𧬒
Hình thái radical:
⿰,讠,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép