Bản dịch của từ 谩生 trong tiếng Việt

谩生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

谩生 (Động từ)

màn shēng
01

拼命竭盡全力甚至不顾生死)——相当于拼命地去做置生死于不顾”。(Hán-Việt:漫生/謾生 可联想作广泛至极

莫生。谓竭尽全力﹐连死也不顾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谩生

mán

shēng

Các từ liên quan

谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
生一
生三
生上起下
生不逢场
谩
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
謾, 㗄, 㗈, 䛲, 𠼦, 𠿐, 𧫩, 𧬒
Hình thái radical:
⿰,讠,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép