Bản dịch của từ 谩辞 trong tiếng Việt

谩辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

谩辞 (Danh từ)

màn cí
01

Lời nói lừa dối, lời phỉnh dụ; câu chữ nhằm đánh lừa hoặc che đậy sự thật (Hán-Việt: mạn → lời nói?).

欺诳的言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谩辞

mán

Các từ liên quan

谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
谩
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
謾, 㗄, 㗈, 䛲, 𠼦, 𠿐, 𧫩, 𧬒
Hình thái radical:
⿰,讠,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép