Bản dịch của từ 谩附 trong tiếng Việt

谩附

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

谩附 (Động từ)

màn fù
01

Tạm gắn lên, tạm đính kèm (kèm theo cho có, chưa chắc chắn)

姑且附上。谩﹐通“漫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谩附

mán

Các từ liên quan

谩上不谩下
谩不经意
谩与
谩且
谩他
附上
附上罔下
附下罔上
谩
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
謾, 㗄, 㗈, 䛲, 𠼦, 𠿐, 𧫩, 𧬒
Hình thái radical:
⿰,讠,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép