Bản dịch của từ 谪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

(Động từ)

zhé
01

Giáng chức; điều đi

封建时代把高级官吏降职并调到边远地方做官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giáng xuống trần (tiên)

指神仙受了处罚,降到人间 (迷信)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trách móc; chỉ trích

责备;指摘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép