Bản dịch của từ 谪吏 trong tiếng Việt

谪吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪吏 (Danh từ)

zhé lì
01

Quan viên bị giáng chức hoặc đày sang nơi khác vì có tội (bị ‘trảm/giáng’ vì lỗi), tức 'quan bị sớt chức/đày tội'.

因罪而被贬谪的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪吏

zhé

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪命
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép