Bản dịch của từ 谪咎 trong tiếng Việt

谪咎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪咎 (Danh từ)

zhé jiù
01

Tai họa; sự bất hạnh (cổ ngữ, chỉ tai ương hoặc lỗi lầm gây họa)

灾祸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪咎

zhé

jiù

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép