Bản dịch của từ 谪外 trong tiếng Việt

谪外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪外 (Danh từ)

zhé wài
01

贬谪流放或被贬到外地任职或居住常用于书面史料)。可作动词被贬谪”,也可指贬谪行动/处分”。

古代官吏贬谪流放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪外

zhé

wài

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
外三关
外丧
外丹
外主
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép