Bản dịch của từ 谪客 trong tiếng Việt

谪客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪客 (Danh từ)

zhé kè
01

Người bị đi đày; lữ khách bị đày; khách lữ hành

流浪者或被流放的人,通常指在外漂泊、无家可归的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪客

zhé

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
客丁
客中
客串
客主
客乡
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép