Bản dịch của từ 谪宦 trong tiếng Việt

谪宦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪宦 (Danh từ)

zhé huàn
01

Bị giáng chức (đi làm chức khác, thường là bị đày hay lùi xuống); Hán Việt: 'trích hoạn/chiết hoạn' ý giáng chức chuyển đi nơi khác

1.贬官另任新职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quan viên bị giáng chức, bị đày, quan bị cách chức/giáng cấp (cổ)

2.被贬降的官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪宦

zhé

huàn

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép