Bản dịch của từ 谪校 trong tiếng Việt

谪校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪校 (Danh từ)

zhé xiào
01

Người/đơn vị quân đội bị lưu đày hoặc bị cách chức, bị đày đến quân trường; (Hán Việt) chiếu nghĩa 'bị đày, bị giáng chức' trong bối cảnh quân đội

被贬谪的军校。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪校

zhé

xiào

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép