Bản dịch của từ 谪籍 trong tiếng Việt
谪籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
谪籍 (Danh từ)
【zhé jí】
01
Sự truất chức, đày ải; thân phận bị giáng chức hoặc bị lưu đày (cổ) — cũng viết là “谪藉”
1.亦作“谪藉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sổ sách ghi danh người bị cách chức, bị đày; danh sách những người bị
2.古代登记谪降者的册籍。亦借指谪降者的行列。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪籍
zhé
谪
jí
籍
Các từ liên quan
谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 謫, 讁, 𧬍
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埑
䝃
摺
䙷
嚞
䮰
棏
乇
扸
䆛
䧪
慹
䜦
诼
诅
诉
讠
诳
谋
诤
说
译
诂
诧
幹
搘
缤
蓁
搙
髢
酰
誈
颒
塩
蒡
㣀
谪仙
贬谪
谪居
谪戍
谪客
指谪
交谪
