Bản dịch của từ 谪落 trong tiếng Việt

谪落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪落 (Động từ)

zhé luò
01

Bị giáng trần/giáng thế vì có tội; chỉ việc thần tiên vì lỗi bị đày xuống trần gian (Hán Việt: sách lạc)

指神仙因罪过被贬落人世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪落

zhé

luò

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép