Bản dịch của từ 谪见 trong tiếng Việt

谪见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪见 (Danh từ)

zhé jiàn
01

(cổ) dùng để chỉ những hiện tượng thiên thể bất thường được coi là dấu hiệu của mệnh trời hoặc sự trừng phạt, hoặc là điềm báo của thảm họa (thuật ngữ sách cổ)

古代迷信认为异常的天象是上天对人的谴责﹐出现灾变的征候谓之“谪见”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪见

zhé

jiàn

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
见上帝
见不得
见不的
见世
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép