Bản dịch của từ 谪限 trong tiếng Việt

谪限

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

谪限 (Danh từ)

zhé xiàn
01

Ḥán ngữ cổ: tin mê tín cho rằng tiên vì có tội bị giáng trần trong một thời hạn nhất định, gọi là “谪限”; hết hạn thì có thể về trời lại. (Hán Việt: trách hạn/chiết hạn — '' = giáng, '' = hạn định)

古代迷信认为神仙因罪谪降人间有一定期限﹐谓之“谪限”。期限一满﹔即可重返仙界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谪限

zhé

xiàn

Các từ liên quan

谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
限于
限令
限价
限内
谪
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
謫, 讁, 𧬍
Hình thái radical:
⿰,讠,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép