Bản dịch của từ 谫识 trong tiếng Việt
谫识
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
谫识 (Tính từ)
【jiǎn shí】
01
Sự hiểu biết hạn hẹp, kiến thức nông cạn, thiếu sâu sắc
1.亦作“謭识”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhận thức hạn hẹp, kiến thức nông cạn, hiểu biết thiển cận
2.识见浅陋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谫识
jiǎn
谫
shí
识
Các từ liên quan
谫僿
谫刻
谫劣
谫庸
谫微
识丁
识业
识主
识举
识义
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 謭, 譾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,剪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ一丨フ一一丨丨フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯡
藆
謇
蠒
検
減
捡
䄯
瑐
橏
礆
瀽
诂
讻
诱
谋
谨
诮
诘
讨
诀
谎
诤
许
戦
䖒
㨛
銏
㷑
㷜
蓩
嗃
筻
䊍
滔
𠍜
谫陋
