Bản dịch của từ 谫谫 trong tiếng Việt

谫谫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

谫谫 (Tính từ)

jián jiǎn
01

Rất nông cạn, hiểu biết nông nổi; cũng dùng như cách nói khiêm tốn về bản thân

2.十分浅薄。亦用为自称的谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ trạng thái thưa thớt, ít ỏi hoặc thưa thớt từng phần.

1.亦作“”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谫谫

jiǎn

Các từ liên quan

谫僿
谫刻
谫劣
谫庸
谫微
谫愚
谫才
谫智
谫材
谫浅
谫
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Các biến thể:
謭, 譾
Hình thái radical:
⿰,讠,剪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ一丨フ一一丨丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép