Bản dịch của từ 谬以千里 trong tiếng Việt

谬以千里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬以千里 (Tính từ)

miù yǐ qiān lǐ
01

Sai lầm nghiêm trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬以千里

miù

qiān

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬会
谬传
以一儆百
以一奉百
以一当十
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép