Bản dịch của từ 谬冀 trong tiếng Việt
谬冀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬冀 (Danh từ)
【miù jì】
01
Sự ảo tưởng; hy vọng/ mong chờ một cách ngây thơ, không thực tế (từ cổ, Hán Việt: 'mẫu kỳ' liên tưởng tới mong ước sai lầm)
妄想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬冀
miù
谬
jì
冀
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
冀州
