ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬妄
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Phi lý, hoang đường; vừa sai vừa ngớ ngẩn (hành vi hoặc lý lẽ cực kỳ vô lý)
荒谬愚妄。。后汉书.卷十一.刘玄传:「惟割既往谬妄之失,思隆周文济济之美。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miù
谬
wàng
妄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép