Bản dịch của từ 谬妄 trong tiếng Việt

谬妄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬妄 (Tính từ)

miù wàng
01

Phi lý, hoang đường; vừa sai vừa ngớ ngẩn (hành vi hoặc lý lẽ cực kỳ vô lý)

荒谬愚妄。。后汉书.卷十一.刘玄传:「惟割既往谬妄之失,思隆周文济济之美。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬妄

miù

wàng

Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép