Bản dịch của từ 谬官 trong tiếng Việt

谬官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬官 (Danh từ)

miù guān
01

Quan chức bất tài, chức quan không đủ khả năng (cũng dùng để tự xưng khi khiêm nhường)

不称职的官员。自谦之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬官

miù

guān

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép