Bản dịch của từ 谬工 trong tiếng Việt

谬工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬工 (Danh từ)

miù gōng
01

Chỉ bác sĩ không hiểu y lý, hành nghề sai lầm hoặc dốt nát về y học (mang nghĩa chê bai)

指不懂医理的医生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬工

miù

gōng

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép