ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬得
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
May mắn mà được; đạt được nhờ vận may, không phải do nỗ lực (ví dụ: 谬得了一次机会)。
侥幸地得到。
miù
谬
dé
得
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép