Bản dịch của từ 谬想天开 trong tiếng Việt

谬想天开

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬想天开 (Tính từ)

miù xiǎng tiān kāi
01

Tưởng tượng điên rồ; suy nghĩ không thực tế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬想天开

miù

xiǎng

tiān

kāi

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
想不到
想不开
想似
想像
想像力
天一
天一阁
天丁
天上人间
开七
开业
开丧
开中
开云见天
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép