Bản dịch của từ 谬想天开 trong tiếng Việt
谬想天开
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬想天开 (Tính từ)
【miù xiǎng tiān kāi】
01
Tưởng tượng điên rồ; suy nghĩ không thực tế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬想天开
miù
谬
xiǎng
想
tiān
天
kāi
开
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
想不到
想不开
想似
想像
想像力
天一
天一阁
天丁
天上人间
开七
开业
开丧
开中
开云见天
