Bản dịch của từ 谬戾 trong tiếng Việt
谬戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬戾 (Tính từ)
【miù lì】
01
Lập trường, tính cách hoặc lời nói cực kỳ荒谬 và乖戾 (kỳ quặc, trái thường) — tức là ngớ ngẩn, phi lý và hung hăng/cộc cằn; có sắc thái chê bai người hành xử sai lầm hoặc tính tình quái gở
荒谬乖戾:禀阴阳之谬戾者为小人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬戾
miù
谬
lì
戾
