Bản dịch của từ 谬政 trong tiếng Việt
谬政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬政 (Danh từ)
【miù zhèng】
01
Chính sách/điều hành chính trị phi lý, ngớ ngẩn; chính quyền hoặc biện pháp sai lầm gây hậu quả xấu (gợi Hán‑Việt: 谬=「mạo/miễu」→ sai lầm).
荒谬的政治措施。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬政
miù
谬
zhèng
政
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
政主
政乱
政争
政事
政事堂
