Bản dịch của từ 谬易 trong tiếng Việt

谬易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬易 (Tính từ)

miù yì
01

Thay đổi, biến động thất thường; hay biến cải (chỉ trạng thái không ổn định, thường xuyên đổi thay)

变易反复。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬易

miù

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
易与
易世
易中
易乐
易于
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép