ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬易
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Thay đổi, biến động thất thường; hay biến cải (chỉ trạng thái không ổn định, thường xuyên đổi thay)
变易反复。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miù
谬
yì
易
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép