Bản dịch của từ 谬爱 trong tiếng Việt
谬爱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬爱 (Danh từ)
【miù ài】
01
Yêu sai người; được dùng như lời khiêm nhường khi người khác gọi mình là được người nọ yêu (tức ‘bị họ yêu nhưng là sai lầm’)
错爱。称人见爱的谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬爱
miù
谬
ài
爱
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
