Bản dịch của từ 谬略 trong tiếng Việt

谬略

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬略 (Danh từ)

miù lüè
01

Sai lầm, sơ suất lớn do lý luận hoặc tính toán sai (Hán-Việt: 'miêu lược' tương tự cách đọc; nhớ liên tưởng: = sai, = sơ lược)

错误粗疏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬略

miù

lüè

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
略不世出
略且
略为
略事
略人
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép