ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬登
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Lên nắm (chức vị) một cách sai trái hoặc không xứng; thăng chức nhờ mối quan hệ hoặc bất tài
错误地登上。亦指无才德而升迁。
miù
谬
dēng
登
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép