ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬答
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Đáp án sai do nói dối hoặc cố ý cung cấp thông tin sai; lời trả lời giả (chữ 谬: sai, nhầm; 答: trả lời)
谎言作答。
miù
谬
dá
答
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép