Bản dịch của từ 谬荐 trong tiếng Việt
谬荐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬荐 (Động từ)
【miù jiàn】
01
Bồ câu giới thiệu sai/khuyến nghị vô căn cứ; giới thiệu bừa, giới thiệu không đúng (âm Hán Việt: 'mưu/miễu' + 'tiến' → nhớ là đưa lên sai)
妄事推荐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬荐
miù
谬
jiàn
荐
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
荐举
