Bản dịch của từ 谬诞 trong tiếng Việt
谬诞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬诞 (Tính từ)
【miù dàn】
01
Vô lý, phi lý; ngớ ngẩn, xa rời thực tế (gợi liên tưởng chữ Hán: 谬=sai lầm, 诞=kỳ quặc)
荒谬﹐荒唐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬诞
miù
谬
dàn
诞
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
