Bản dịch của từ 谬语 trong tiếng Việt

谬语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬语 (Danh từ)

miù yǔ
01

Lời nói bịa đặt; lời nói vô căn cứ, nói phóng đại/nhầm lẫn (Hán Việt: 'diệu ngữ'/'miễu ngữ' có liên hệ nhớ tới 'mị'/'mưu' nhưng ý là lời sai)

1.妄言。

Ví dụ
02

Lời nói mơ hồ, ẩn ý; lời nói không rõ ràng, bóng gió (tương tự “ẩn”).

2.隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬语

miù

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép