Bản dịch của từ 谬语 trong tiếng Việt
谬语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬语 (Danh từ)
【miù yǔ】
01
Lời nói bịa đặt; lời nói vô căn cứ, nói phóng đại/nhầm lẫn (Hán Việt: 'diệu ngữ'/'miễu ngữ' có liên hệ nhớ tới 'mị'/'mưu' nhưng ý là lời sai)
1.妄言。
Ví dụ
02
Lời nói mơ hồ, ẩn ý; lời nói không rõ ràng, bóng gió (tương tự “ẩn语”).
2.隐语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬语
miù
谬
yǔ
语
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
