ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬误
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Lỗi; lỗi lầm; sai lầm; sai sót; sự nhầm lẫm
错误;差错
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miù
谬
wù
误
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép