Bản dịch của từ 谬误百出 trong tiếng Việt
谬误百出
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬误百出 (Tính từ)
【miù wù bǎi chū】
01
充满错误、漏洞百出的(说话或文章); 错误连篇。可联想到汉越“谬(nhầm)”、“误(lỗi)”、“百出(tràn ngập)”。
谬误:错误;百出:很多。形容说话或写作漏洞或错误很多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬误百出
miù
谬
wù
误
bǎi
百
chū
出
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
