Bản dịch của từ 谬误百出 trong tiếng Việt

谬误百出

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miù

ㄇㄧㄡˋmiuthanh huyền

谬误百出 (Tính từ)

miù wù bǎi chū
01

充满错误漏洞百出的说话或文章); 错误连篇可联想到汉越(nhầm)”、“(lỗi)”、“百出(tràn ngập)”。

谬误:错误;百出:很多。形容说话或写作漏洞或错误很多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬误百出

miù

bǎi

chū

Các từ liên quan

谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
Bính âm:
【miù】【ㄇㄧㄡˋ】【MẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép