Bản dịch của từ 谬说 trong tiếng Việt
谬说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬说 (Danh từ)
【miù shuō】
01
Lời nói sai lầm; quan điểm/luận điệu sai (một cách có thể lan truyền hoặc bị nhầm lẫn)
错误的说法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬说
miù
谬
shuō
说
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
