ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
谬越
Bảng phân tích âm vị 谬
Miù
Sai chỗ, chệch vị trí; vượt quá vị trí bình thường (tức là lệch lạc, không đúng chỗ)
谓错位﹐反常地越位。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miù
谬
yuè
越
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép