Bản dịch của từ 谬遁 trong tiếng Việt
谬遁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬遁 (Động từ)
【miù dùn】
01
Lấy mưu kế gian xảo để tiến thoái; hành động gian trá, lươn lẹo trong ứng xử (tiến thoái khéo léo nhưng xảo trá)
谓进退诡诈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬遁
miù
谬
dùn
遁
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
遁世
遁世幽居
遁世无闷
遁世离俗
