Bản dịch của từ 谬采虚声 trong tiếng Việt
谬采虚声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miù | ㄇㄧㄡˋ | m | iu | thanh huyền |
谬采虚声 (Tính từ)
【miù cǎi xū shēng】
01
Tin vào danh tiếng hư ảo; mâu thuẫn; tiếng nói hư ảo
谬采虚声是指错误的选择和虚假的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谬采虚声
miù
谬
cǎi
采
xū
虚
shēng
声
Các từ liên quan
谬为
谬举
谬乱
谬以千里
谬会
采买
采任
采伐
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
