Bản dịch của từ 谭嗣同 trong tiếng Việt

谭嗣同

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谭嗣同 (Danh từ)

tán sì tóng
01

Đàm Tứ Đồng

清朝末年的一位政治改革家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭嗣同

tán

tóng

谭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
譚, 䜖
Hình thái radical:
⿰,讠,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép