Bản dịch của từ 谭天说地 trong tiếng Việt
谭天说地
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
谭天说地 (Tính từ)
【tán tiān shuō dì】
01
Bàn trời nói đất; nói chuyện rất rộng, kiến thức phong phú
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭天说地
tán
谭
tiān
天
shuō
说
dì
地
Các từ liên quan
谭何容易
谭助
谭吐
天一
天一阁
天丁
天上人间
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 譚, 䜖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,覃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谈
譚
郯
憛
婒
燂
醰
惔
榃
嘾
㲜
彈
诨
谋
谯
谆
谬
诉
讴
试
诹
诋
讥
谕
憈
㜖
㻧
漵
蜴
㮹
畽
㝩
瑢
劁
蜛
榧
谭盾
谭嗣同
谭鑫培
谭咏麟
谭富英
谭震林
天方夜谭
