Bản dịch của từ 谭思 trong tiếng Việt

谭思

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

谭思 (Động từ)

tán sī
01

Suy nghĩ sâu sắc, tư tưởng thâm thuý; ý tưởng sâu xa (Hán-Việt: Đàm Tư liên tưởng tới 'tư tưởng').

1.精深的思想。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Suy nghĩ, suy xét sâu sắc; suy tư thấu đáo (nhấn mạnh việc tìm hiểu, suy ngẫm kỹ)

2.深加探究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 谭思

tán

Các từ liên quan

谭何容易
谭助
谭吐
思不出位
思且
思义
思乎
谭
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
譚, 䜖
Hình thái radical:
⿰,讠,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨フ丨丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép